cesare borgia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cesare Borgia (1475–1507) là một hồng y và nhà lãnh đạo quân sự người Ý thời Phục hưng. Ông được biết đến như hình mẫu cho nhân vật "Quân vương" (The Prince) trong tác phẩm chính trị nổi tiếng của Niccolò Machiavelli. Tên của ông thường được dùng để chỉ một người có tham vọng chính trị, tàn nhẫn và mưu mô.
Ví dụ sử dụng
- (Cesare Borgia thường được nghiên cứu như một nhân vật lịch sử tiêu biểu cho sự theo đuổi quyền lực tàn nhẫn.)
- (Trong khoa học chính trị, thuật ngữ 'Cesare Borgia' tượng trưng cho nguyên mẫu của một nhà cai trị xảo quyệt và đầy tham vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a Cesare Borgia": được dùng như một ẩn dụ để chỉ một người có mưu đồ chính trị, sẵn sàng làm mọi thứ để đạt được quyền lực.
- The CEO was described as a modern-day Cesare Borgia for his cutthroat business tactics. (Vị CEO được mô tả như một Cesare Borgia thời hiện đại vì những chiến thuật kinh doanh tàn nhẫn của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Borgia (danh từ): họ của gia tộc Borgia, một gia đình quyền lực và gây tranh cãi trong lịch sử Ý.
- The Borgia family was infamous for its corruption and political intrigue. (Gia tộc Borgia nổi tiếng vì sự tham nhũng và âm mưu chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Machiavellian ruler: nhà cai trị theo chủ nghĩa Machiavelli, sẵn sàng dùng thủ đoạn để duy trì quyền lực.
- Political schemer: kẻ mưu đồ chính trị.
Các cụm từ liên quan
- "Like Cesare Borgia": như một cách so sánh với sự tàn nhẫn và tham vọng.
- He manipulated his rivals like Cesare Borgia. (Hắn thao túng các đối thủ như Cesare Borgia.)
Thành ngữ liên quan
- The Prince's model: hình mẫu của Quân vương (ám chỉ tác phẩm của Machiavelli).
- Cesare Borgia is often called the Prince's model for his strategic cruelty. (Cesare Borgia thường được gọi là hình mẫu của Quân vương vì sự tàn nhẫn có chiến lược của ông.)